[đôn phước] [高橋杉雄 防衛研究所] [hoàng văn bổn] [Giáo trình quản trị tài chÃÂÂnh doanh nghiáÂÂ%EF%BF] [Hoài Nam Hồng Liệt] [FPRE-042] [¿Qué se encarga de estudiar la ontología?ser, razonamiento, devenir, logica] [Siêu trànhá»›] [%B0%A2%CC%E1Ŀ] [chuyênán]