[KhÒ�] [BƯỚC CHáÂÃ] [vã´ kỵ] [L�pQuẻBằngcons�Dự�oánVạnSá»±Thông] [con chim xanh biếc quay v�] [Ů�nj���] [hpx360] [反軍演説] [並松紀子 画像 bmh] [Model for Translation Quality Assessment (Tübinger Beiträge zur Linguistik ; 88)]