[특별히 영어로] [ã§ãã‚Œã° è¨€ã„æ›ãˆ ビジãƒã‚¹] [hồi ký trần văn trÃ] [phòng tuyến] [Bài táºÂp giải tÃÂch táºÂp 2] [%D0%C2%CB%DE%C7%F8%91%F5ɽ%A1%A1%A5饤%A5%D5] [%C9%F3%C3%C0 %CD%F8%C5̷%D6%CF%ED%CF%C2%D4%D8] [. Revista de Arquitectura y Urbanismo, 12(3), 45-58.). El dise] [sống Ä‘áÂÃ%E2%80] [từng có má»™t ngưỠi yêu tôi như sinh mệnh]