[দচচর উত্তরোত্তর] [cá»Âu bả Äâ€Ë�] [thuáºÂt quản lý] [minh noi gi khi noi ve hanh phuc] [l� thuy�t c�m �ng t�] [Lpwfi tạ từ gyuwr má»™t dòng sông] [hai mặt] [иванова о е игэу] [the results were announced by the committee yesterday] [Giới Thiệu Đề Thi Tuyển Sinh Năm Học 2001-2002 Môn tiếng anh]