[��֧�ߧѧ� �ӧէ�ӧ� ��� �ѧߧԧݧڧۧ�ܧ�] [ h%A8%A4] [ë§ˆì„ ì˜ì–´ë¡œ] [take book in chinese language] [(Tim máÃââââ] [嘉義大學] [Xứ lạ] [諸為里俠者皆下之] [Xác lập công thức tư duy.] [các nhàthÆ¡ cáÂ%EF]