[ ngữ pháp tiếng hán] [ラファエãƒ] [Sông đông] [chiếc ô của bạn màu gì] [bông cải trắng] [kỉ luáºÂÂÂt bản thân] [phan cao tùng] [Nháºn Diện Tam Giác] [bà máºt cá»§a trẻ em] [洗双糖 読み方]