[Dịch Học Giản Yếu] [hoảng loạn, há»—n loạn, cuồng loạn] [tư bản] [Mempunyai undi penentu] [tiếu ngạo] [Phiêu lưu kinh doanh] [hữu hÃÃ] [ì œì ´í”Œë ¼ 나무위키] [納入とは] [minh đạo]