[S���ng ���Ã%C3] [Dạy con lÃ] [ThuáºÂÂt hóa giải những tai ương trong cuáÂ�] ["リベラル" "反共産主義" 矛盾] [vàsao không thể h�] [khamor fort] [cáºÂÂu bé h�c việc] [đỠc sách nhÃâ€%C3] [vi hành] [商店街マダムショップはなぜ潰れないのか]