[Tâm Lý Chiến Trong Bán Lẻ Toshifumi Suzuki] [æè²¨æ–‡ä»¶ 英文] [phòng tuyến] [Kim Dung] [腌篤鮮] [khó tÃÂÂnh] [ゴジュウ ジャー ロボ 合体] [%CA%E4%C8%EB%CC%E5%D6%D8 %C9%ED%B8%DF %C4%EA%C1%E4 %D0] [7 ngày khoái lạc] [192634C01-50]