[C�NG PH� BìI TẬP H�A H�RC (L�aP 10 - 11 - 12)] [nháºÂÂÂt hoàng horito vàcông cuá»™c kiến thiết nước nháºÂÂÂt hiáÂÃ] [sao+Ä‘en] [đánh thức phù thá»§y] [lương văn hồng] [khởi nghiệp thông minh] [years n years] [tế bào gốc] [ラルズ 真駒内上町店] [kẻ ác cạnh bên]