[Giải toán lượng giác] [ngỡ+như+lương+thiện+hóa+ra+mềm+yếu] [sách xưa] [Can chi thông lua] [suy nghÄ© như đàn ông] [データフレーム 初期化] [花と蛇 白衣縄奴隷] [フレンチ ソース 乳化] [bát+quái] [TÃÂnh báo CIA]