[永嘉县 方言] [여관바리 녹음] [[TM-05-0096-01][TM-ZS096] �Υ] [ì•„ÃÅ] [118 k��] [안장 ì˜�ì–´] [ghi nhá»›] [Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh] [Und ich möchte mich nochmals bedanken, dass ich die zeit und das Geld] [64 nước cá» trên bàn thương lượng]