[platgang] [Tống Mặc] [block pop ups] ["xin được nói thẳng"] [秦蕾蕾 qin_leileil@ctg.com.cn] [abliterated 翻译] [-��] [, "candies") ^] [vở bài táºÂÂp tiếng việt 2 táºÂÂp 1] [luÒ� � ¡Ò�a� ºÒ�a� nngÒ� � ¡Ò�a� »Ò�a� ¯tÒ� � �"Ò�a� ¢nthÒ� â� � Ò�a� °]