[nguyễn đình đầu] [Tự-điển học-sinh : từ ngữ Hán Việt thông dụng] [nai kh] [que palabra suena raro] [顰に倣い 意味] [nÄÃââ‚�] [Sống theo đúng mục Ä‘Ãch] [thế lực thù địch] [청계천 다리 오간수교 영도교] [sát nhân]