[12.7 26 3/10 15 4/5 21 1/4 19.2] [ワルぼう j2p] [Giác hÆ¡i] [tốt hơn] [a K%A8%A2roly-k] [cảnh+thiên] [củng cố và ông luyện toán] [+thiên+thần+không+cánh] [công phá lý thuyáÂÃ] [Franchise]