[cổ đại] [Hỏa ngục] [câu truyện nhá» đạo đức lÆ¡n] [blackbird tablature pdf] [實際數量] [Số h�c Những con số tàng hÃÂ%EF] [Kien tran’s ielts hand book] [Choose the best Spanish equivalent to the phrase. They wait for him to come back. Ellos espera que él regrese. Ellos esperan que él regrese. Ellos esperamos que él regrese. Ellos esperas que él regrese.] [bảng phiên âm ahd] [thÒ��� �"Ò�a��¡Ò��â���šÒ�a��ºÒ��â���šÒ�a��§n]