[Rèn Nhân Cách] [ traducir permanentes del latÃÂn latÃÂa de la] [bÃÂÂÂ+i+táºÂÂÂp+toán+lÃÂ] [môn địa lÃÂ] [Kẻ thành công phải biết lắng nghe] [thể dục] [writting] [chỉ còn ngà y hôm qua] [giáo dục: xin được phép nói thẳng] [tân thuá»· hoàng]