[kết] [hình 11] [Tinh thần pháp luáºÂt] [antinatalism] [sống như anh] [Model for Translation Quality Assessment (Tübinger Beiträge zur Linguistik ] [IV特性 ヒステリシス] [á»§ phân hữu cÆ¡] [cáºu bé há»c việc] [Äịnh Luáºt Murphy]