[tiếng hoa] [nguỵ biện] [tiến thoái] [hàminh tuân] [%DF%D9%C1%A8%DF%D9%C1%A81.6.6%D0%B4%B0%E6] [�ؼ�˭Ӯ] [lære krydsord] [それでは 言い換え] [Sách giáo khoa nâng cao ngữ văn lá»›p 10 nâng cao] [14 001.003 15]