[��㒪㒳�㒼��] [k� y�u ggth] [Nghịch cảnh] [NGUYỄN HỒNG GIÁO dịch] [Phu, o , ng ph ´ap Ðirichlê v] [Tướng số] [thanh gươm diệt quá»·] [4762055] [Thích Nhất Hạnh] [常滑 土管å�‚]