[suy tưởng] [Giao tiếp bất bạo động] [défaillant in english] [rèn luyện tư duy hệ thống trong công việc] [khóc đủ rồi đứng dáºÂÂÂy bước tiếp thô] [chém] [+sá»±+ngẫu+nhiên] [Quản lý th�i gian] [Cẩm Nang Tư Duy Phân TÃÂÂch - Richard Paul] [5. ক্ষমতার ভারসাম্যের অর্থ কী?]