[tiếng trung quốc] [ˮ֮%D7%D7 ϲ%BB%B6%B7%EF%C4%F1%B5%C4%D5ź̺%CC %BF%B4ȫ%CE%C4] [thpt quốc gia] [Giáo trình quản trị tÃÂ] [kỳ thi sắt] [Ä á»âÃ%C6] [KIM KIYOSAKI] [đột phá trong học tập] [Mỹ hương] [飯田蛇笏]